Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冲蚀沖蝕

chōng shí

冲蚀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冲蚀 trong tiếng Việt

xói mòn; sự xói mòn

Tra từ liên quan