Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
没长眼睛沒長眼睛

méi zhǎng yǎn jing

没长眼睛 là gì?

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 没长眼睛 trong tiếng Việt

(khẩu ngữ) mù à?; đi đứng nhìn đường đi!

Tra từ liên quan