没长眼睛
(khẩu ngữ) mù à?; đi đứng nhìn đường đi!
(khẩu ngữ) mù à?; đi đứng nhìn đường đi!
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(khẩu ngữ) không thể chịu nổi khi nhìn; quá xấu; xấu kinh khủng
›没准头méi zhǔn tou(khẩu ngữ) không đáng tin cậy
›没法儿méi fǎ r(khẩu ngữ) không thể làm gì được; (khẩu ngữ) không có cách nào...; đơn giản là không thể tin được...; (khẩu…
›没搞头méi gǎo tou(khẩu ngữ) không đáng để bận tâm; vô nghĩa
›没戏méi xì(khẩu ngữ) không có cơ hội; không thể; vô vọng
›末了mò liǎo(khẩu ngữ) phần cuối; chút cuối cùng; (khẩu ngữ) cuối cùng; rốt cuộc
›码长城mǎ Cháng chéng(khẩu ngữ) chơi mạt chược
›磨牙mó yánghiến răng (khi ngủ); tranh cãi vô nghĩa; (khẩu ngữ) răng hàm
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.