冲牙器 là gì?
冲牙器 [chōng yá qì] có nghĩa là máy tăm nước; bình tăm nước.
Nghĩa của từ 冲牙器 trong tiếng Việt
- máy tăm nước
- bình tăm nước
Cách đọc và ghi nhớ 冲牙器
冲牙器 được đọc là chōng yá qì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “máy tăm nước; bình tăm nước”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .