Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冲牙器沖牙器

chōng yá qì

冲牙器 là gì?

冲牙器 [chōng yá qì] có nghĩa là máy tăm nước; bình tăm nước.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冲牙器 trong tiếng Việt

  1. máy tăm nước
  2. bình tăm nước

Cách đọc và ghi nhớ 冲牙器

冲牙器 được đọc là chōng yá qì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “máy tăm nước; bình tăm nước”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan