Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
没长眼沒長眼

méi zhǎng yǎn

没长眼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 没长眼 trong tiếng Việt

xem 沒長眼睛|没长眼睛[mei2 zhang3 yan3 jing5]

Tra từ liên quan