没长眼沒長眼 méi zhǎng yǎn 没长眼 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 没长眼 trong tiếng Việt xem 沒長眼睛|没长眼睛[mei2 zhang3 yan3 jing5] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan