Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沙丁鱼沙丁魚

shā dīng yú

沙丁鱼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沙丁鱼 trong tiếng Việt

cá mòi (từ mượn)

Tra từ liên quan