Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冲天沖天

chōng tiān

冲天 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冲天 trong tiếng Việt

  1. bay vút
  2. phóng vọt
Tra từ liên quan