冲刷沖刷 chōng shuā 冲刷 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 冲刷 trong tiếng Việt làm sạch; chà; xối rửa; rửa trôi; xói mòn; cuốn trôi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan