Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冲挹沖挹

chōng yì

冲挹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冲挹 trong tiếng Việt

nhún nhường; phục tùng

Tra từ liên quan