Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冲服沖服

chōng fú

冲服 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冲服 trong tiếng Việt

  1. uống thuốc dạng hòa tan
  2. truyền dịch
Tra từ liên quan