Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冲决沖決

chōng jué

冲决 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冲决 trong tiếng Việt

phá vỡ (ví dụ: đập nước)

Tra từ liên quan