体统 là gì?
体统 [tǐ tǒng] có nghĩa là đoan trang; lễ phép; bố cục hoặc hình thức (của một tác phẩm viết).
Nghĩa của từ 体统 trong tiếng Việt
- đoan trang
- lễ phép
- bố cục hoặc hình thức (của một tác phẩm viết)
Cách đọc và ghi nhớ 体统
体统 được đọc là tǐ tǒng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đoan trang; lễ phép; bố cục hoặc hình thức (của một tác phẩm viết)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .