Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
体统體統

tǐ tǒng

体统 là gì?

体统 [tǐ tǒng] có nghĩa là đoan trang; lễ phép; bố cục hoặc hình thức (của một tác phẩm viết).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 体统 trong tiếng Việt

  1. đoan trang
  2. lễ phép
  3. bố cục hoặc hình thức (của một tác phẩm viết)

Cách đọc và ghi nhớ 体统

体统 được đọc là tǐ tǒng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đoan trang; lễ phép; bố cục hoặc hình thức (của một tác phẩm viết)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan