Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
体育项目體育項目

tǐ yù xiàng mù

体育项目 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 体育项目 trong tiếng Việt

sự kiện thể thao

Tra từ liên quan