Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
体育达标测验體育達標測驗

tǐ yù dá biāo cè yàn

体育达标测验 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 体育达标测验 trong tiếng Việt

bài kiểm tra thể lực (cho học sinh, v.v.)

Tra từ liên quan