体验
trải nghiệm
trải nghiệm
体验 thường mang nghĩa “trải nghiệm”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 体验, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
lăn khử mùi (cá nhân)
›体魄tǐ pòthể chất; vóc dáng
›体面tǐ miàntự trọng; uy tín; thể diện; danh dự; đáng khen; (diện mạo của ai đó) chỉnh tề; đáng kính
›体鸣乐器tǐ míng yuè qìnhạc cụ tự thân vang
›体长tǐ chángchiều dài cơ thể
›体量tǐ liàngtrọng lượng cơ thể; kích thước
›体重计tǐ zhòng jìcân sức khỏe
›体重器tǐ zhòng qìcân (để đo trọng lượng cơ thể)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.