Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
体长體長

tǐ cháng

体长 là gì?

体长 [tǐ cháng] có nghĩa là chiều dài cơ thể.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 体长 trong tiếng Việt

chiều dài cơ thể

Cách đọc và ghi nhớ 体长

体长 được đọc là tǐ cháng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chiều dài cơ thể”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan