体表體表 tǐ biǎo 体表 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 体表 trong tiếng Việt bề mặt cơ thểngoại vi của cơ thểnhiệt kế cơ thể(văn học) ngoại hình của một người 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan