Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
体肤體膚

tǐ fū

体肤 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 体肤 trong tiếng Việt

  1. da
  2. thịt
  3. cơ thể
Tra từ liên quan