Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
体系體系

tǐ xì

体系 là gì?

体系 [tǐ xì] có nghĩa là hệ thống; LT:個|个[ge4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 体系 trong tiếng Việt

  1. hệ thống
  2. LT:個|个[ge4]

Cách đọc và ghi nhớ 体系

体系 được đọc là tǐ xì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hệ thống; LT:個|个[ge4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan