体系 là gì?
体系 [tǐ xì] có nghĩa là hệ thống; LT:個|个[ge4].
Nghĩa của từ 体系 trong tiếng Việt
- hệ thống
- LT:個|个[ge4]
Cách đọc và ghi nhớ 体系
体系 được đọc là tǐ xì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hệ thống; LT:個|个[ge4]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .