Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
体贴體貼

tǐ tiē

体贴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 体贴 trong tiếng Việt

ân cần (với nhu cầu của người khác)

Tra từ liên quan