Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
体罚體罰

tǐ fá

体罚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 体罚 trong tiếng Việt

hình phạt thể xác; phạt đòn (ai đó)

Tra từ liên quan