体温表 là gì?
体温表 [tǐ wēn biǎo] có nghĩa là nhiệt kế lâm sàng.
Nghĩa của từ 体温表 trong tiếng Việt
nhiệt kế lâm sàng
Cách đọc và ghi nhớ 体温表
体温表 được đọc là tǐ wēn biǎo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhiệt kế lâm sàng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .