Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
体温表體溫表

tǐ wēn biǎo

体温表 là gì?

体温表 [tǐ wēn biǎo] có nghĩa là nhiệt kế lâm sàng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 体温表 trong tiếng Việt

nhiệt kế lâm sàng

Cách đọc và ghi nhớ 体温表

体温表 được đọc là tǐ wēn biǎo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhiệt kế lâm sàng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan