Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
体现體現

tǐ xiàn

体现 là gì?

体现 [tǐ xiàn] có nghĩa là thể hiện; phản ánh; hiện thân.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 体现 trong tiếng Việt

  1. thể hiện
  2. phản ánh
  3. hiện thân

Cách đọc và ghi nhớ 体现

体现 được đọc là tǐ xiàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thể hiện; phản ánh; hiện thân”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan