体现
thể hiện; phản ánh; hiện thân
thể hiện; phản ánh; hiện thân
体现 thường mang nghĩa “thể hiện”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 体现, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
hạ thân nhiệt
›体积tǐ jīthể tích; kích thước; LT:個|个[ge4]
›体积单位tǐ jī dān wèiđơn vị thể tích
›体积百分比tǐ jī bǎi fēn bǐphần trăm theo thể tích
›体温检测仪tǐ wēn jiǎn cè yínhiệt kế cơ thể hồng ngoại; súng đo nhiệt độ
›体温tǐ wēnnhiệt độ (cơ thể)
›体测tǐ cèbài kiểm tra thể lực; tiến hành kiểm tra thể lực
›体液tǐ yèdịch cơ thể
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.