Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
体能體能

tǐ néng

体能 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 体能 trong tiếng Việt

thể lực; sức bền

Tra từ liên quan