Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
体认體認

tǐ rèn

体认 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 体认 trong tiếng Việt

nhận ra; sự nhận ra

Tra từ liên quan