Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
体量體量

tǐ liàng

体量 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 体量 trong tiếng Việt

trọng lượng cơ thể; kích thước

Tra từ liên quan