Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
体测體測

tǐ cè

体测 là gì?

体测 [tǐ cè] có nghĩa là bài kiểm tra thể lực; tiến hành kiểm tra thể lực.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 体测 trong tiếng Việt

  1. bài kiểm tra thể lực
  2. tiến hành kiểm tra thể lực

Cách đọc và ghi nhớ 体测

体测 được đọc là tǐ cè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bài kiểm tra thể lực; tiến hành kiểm tra thể lực”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan