体测
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
体测
bài kiểm tra thể lực; tiến hành kiểm tra thể lực
Giản thể体测
Phồn thể體測
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng