Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
体液體液

tǐ yè

体液 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 体液 trong tiếng Việt

dịch cơ thể

Tra từ liên quan