Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
体育馆體育館

tǐ yù guǎn

体育馆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 体育馆 trong tiếng Việt

phòng gym; nhà thi đấu; sân vận động; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan