体育馆體育館 tǐ yù guǎn 体育馆 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 体育馆 trong tiếng Việt phòng gym; nhà thi đấu; sân vận động; LT:個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan