Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
体育渣體育渣

tǐ yù zhā

体育渣 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 体育渣 trong tiếng Việt

người không giỏi thể thao

Tra từ liên quan