Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
髋关节髖關節

kuān guān jié

髋关节 là gì?

髋关节 [kuān guān jié] có nghĩa là khớp háng; khớp hông.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 髋关节 trong tiếng Việt

  1. khớp háng
  2. khớp hông

Cách đọc và ghi nhớ 髋关节

髋关节 được đọc là kuān guān jié, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khớp háng; khớp hông”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan