髋关节 là gì?
髋关节 [kuān guān jié] có nghĩa là khớp háng; khớp hông.
Nghĩa của từ 髋关节 trong tiếng Việt
- khớp háng
- khớp hông
Cách đọc và ghi nhớ 髋关节
髋关节 được đọc là kuān guān jié, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khớp háng; khớp hông”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .