Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
体面體面

tǐ miàn

体面 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 体面 trong tiếng Việt

  1. tự trọng
  2. uy tín
  3. thể diện
  4. danh dự
  5. đáng khen
  6. (diện mạo của ai đó) chỉnh tề
  7. đáng kính
Tra từ liên quan