体面體面 tǐ miàn 体面 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 体面 trong tiếng Việt tự trọnguy tínthể diệndanh dựđáng khen(diện mạo của ai đó) chỉnh tềđáng kính 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan