Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
体积體積

tǐ jī

体积 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 体积 trong tiếng Việt

thể tích; kích thước; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan