体温检测仪
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
体温检测仪
nhiệt kế cơ thể hồng ngoại; súng đo nhiệt độ
Giản thể体温检测仪
Phồn thể體溫檢測儀
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng