Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
体温检测仪體溫檢測儀

tǐ wēn jiǎn cè yí

体温检测仪 là gì?

体温检测仪 [tǐ wēn jiǎn cè yí] có nghĩa là nhiệt kế cơ thể hồng ngoại; súng đo nhiệt độ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 体温检测仪 trong tiếng Việt

  1. nhiệt kế cơ thể hồng ngoại
  2. súng đo nhiệt độ

Cách đọc và ghi nhớ 体温检测仪

体温检测仪 được đọc là tǐ wēn jiǎn cè yí, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhiệt kế cơ thể hồng ngoại; súng đo nhiệt độ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan