Tra chữ Hán, Pinyin và nghĩa tiếng Việt
Từ điển Trung Việt online với hơn 120.000 mục từ: tra chữ Hán, Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ, HSK và từ liên quan.
Danh mục từ điển
120.941 mục từ · Trang 1217/2016
操刀手: người phụ trách hành động quyết định; người thực hiện
操典: sách huấn luyện
操你妈: xem 肏你媽|肏你妈[cao4 ni3 ma1]
操作速率: tốc độ vận hành
操作规程: quy tắc vận hành; quy định làm việc
操作者: người vận hành
操作系统: hệ điều hành
操作符: toán tử (máy tính)
操作环境: môi trường vận hành
操作数: toán hạng (máy tính)
操作员: người vận hành
操作台: bàn điều khiển; bảng điều khiển; bàn console
操作: làm việc; vận hành; thao tác
操之过急: hành động một cách vội vàng (thành ngữ); nóng vội và thiếu kiên nhẫn; quá hấp tấp
操: biến thể của 肏[cao4]
挡驾: từ chối tiếp khách; khước từ ai đó
挡风玻璃: kính chắn gió; kính lái
挡风墙: nghĩa đen: tường chắn gió; nghĩa bóng: người bảo vệ
挡雨: che mưa
挡锒: (tiếng lóng) hỏi tiền; cho mượn tiền
挡郎: (tiếng lóng) hỏi tiền; cho mượn tiền
挡路: cản đường; chặn đường
挡箭牌: tấm chắn; (ví von) cái cớ
挡琅: (tiếng lóng) đòi tiền; cho mượn tiền
挡泥板: (xe hơi, xe đạp, v.v.) chắn bùn; dè xe
挡拆: đổi người và di chuyển (bóng rổ); chắn và di chuyển
挡住: chặn lại
挡位: (trong xe số sàn) số (ví dụ: số lùi, số mo, số 1, số 2, v.v.); (xe số tự động) chế độ truyền động (P, R, N, D, v.v.); (quạt điện, v.v.) mức tốc…
挡: sắp xếp; dàn xếp ngăn nắp
击鼓鸣金: đánh trống khua chiêng (thành ngữ); nghĩa bóng: ra lệnh tiến hoặc lui; kích động người khác hoặc kêu gọi họ quay lại
击鼓传花: trò chơi truyền hoa, đánh trống (người chơi ngồi thành vòng tròn chuyền hoa trong khi trống đánh – khi tiếng trống dừng, người cầm hoa phải…
击退: đánh lui; đẩy lùi
击落: bắn rơi (máy bay)
击缶: gõ nhịp bằng nhạc cụ gõ làm từ gốm
击碎: đập vỡ thành mảnh
击球员: vận động viên đánh bóng (bóng chày, cricket, v.v.)
击球: đánh bóng (thể thao)
击溃: đánh bại; đập tan; làm tan rã
击沉: tấn công và đánh chìm (một con tàu)
击毁: tấn công và phá hủy
击杀: tấn công và giết chết
击晕: làm choáng; làm bất tỉnh (bằng một cú đánh)
击毙: giết; bắn chết
击败: đánh bại; đánh thắng
击掌: vỗ tay; vỗ tay cùng nhau; đập tay
击打: đánh; quất
击弦类乐器: nhạc cụ dây gõ
击弦类: loại có dây gõ (nhạc cụ)
击坠: bắn hạ
击剑者: kiếm thủ (người tham gia môn đấu kiếm)
击剑: môn đấu kiếm
击刺: đâm; chém
击倒: đánh ngã; bị đánh ngã
击中: đánh trúng (mục tiêu, v.v.); tấn công trúng
击: đánh; tấn công; phá vỡ; tiếng Đài Loan đọc là [ji2]
擉: đâm xuyên; phá vỡ
择食: kén ăn (thức ăn)
择菜: nhặt phần ăn được của rau
择机: vào thời điểm thích hợp; khi phù hợp
择日子: chọn ngày tốt