操作数
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
操作数
toán hạng (máy tính)
Giản thể操作数
Phồn thể操作數
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng