Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
操作数操作數

cāo zuò shù

操作数 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 操作数 trong tiếng Việt

toán hạng (máy tính)

Tra từ liên quan