操作
làm việc; vận hành; thao tác
làm việc; vận hành; thao tác
操作 thường mang nghĩa “làm việc”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 操作 cùng cụm 操作系统 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
hệ điều hành
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.người vận hành
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
quy tắc vận hành; quy định làm việc
›操作员cāo zuò yuánngười vận hành
›操作环境cāo zuò huán jìngmôi trường vận hành
›操作者cāo zuò zhěngười vận hành
›操作速率cāo zuò sù lǜtốc độ vận hành
›操劳cāo láolàm việc chăm chỉ; chăm lo
›操作系统cāo zuò xì tǒnghệ điều hành
›操刀手cāo dāo shǒungười phụ trách hành động quyết định; người thực hiện
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.