Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
操作

cāo zuò

操作 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 操作 trong tiếng Việt

  1. làm việc
  2. vận hành
  3. thao tác
Tra từ liên quan