Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
击鼓传花擊鼓傳花

jī gǔ chuán huā

击鼓传花 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 击鼓传花 trong tiếng Việt

trò chơi truyền hoa, đánh trống (người chơi ngồi thành vòng tròn chuyền hoa trong khi trống đánh – khi tiếng trống dừng, người cầm hoa phải hát, trả lời câu hỏi hoặc uống rượu,...)

Tra từ liên quan