击溃 là gì?
击溃 [jī kuì] có nghĩa là đánh bại; đập tan; làm tan rã.
Nghĩa của từ 击溃 trong tiếng Việt
- đánh bại
- đập tan
- làm tan rã
Cách đọc và ghi nhớ 击溃
击溃 được đọc là jī kuì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đánh bại; đập tan; làm tan rã”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .