Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
击溃擊潰

jī kuì

击溃 là gì?

击溃 [jī kuì] có nghĩa là đánh bại; đập tan; làm tan rã.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 击溃 trong tiếng Việt

  1. đánh bại
  2. đập tan
  3. làm tan rã

Cách đọc và ghi nhớ 击溃

击溃 được đọc là jī kuì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đánh bại; đập tan; làm tan rã”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan