Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
操作规程操作規程

cāo zuò guī chéng

操作规程 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 操作规程 trong tiếng Việt

quy tắc vận hành; quy định làm việc

Tra từ liên quan