操作规程操作規程 cāo zuò guī chéng 操作规程 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 操作规程 trong tiếng Việt quy tắc vận hành; quy định làm việc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan