击掌擊掌 jī zhǎng 击掌 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 击掌 trong tiếng Việt vỗ tay; vỗ tay cùng nhau; đập tay 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan