操作环境
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
操作环境
môi trường vận hành
Giản thể操作环境
Phồn thể操作環境
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng