Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
操作环境操作環境

cāo zuò huán jìng

操作环境 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 操作环境 trong tiếng Việt

môi trường vận hành

Tra từ liên quan