Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挡拆擋拆

dǎng chāi

挡拆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挡拆 trong tiếng Việt

đổi người và di chuyển (bóng rổ); chắn và di chuyển

Tra từ liên quan