挡锒擋鋃 dǎng láng 挡锒 là gì? Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng Nghĩa của từ 挡锒 trong tiếng Việt (tiếng lóng) hỏi tiền; cho mượn tiền 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan