挡泥板
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
挡泥板
(xe hơi, xe đạp, v.v.) chắn bùn; dè xe
Giản thể挡泥板
Phồn thể擋泥板
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng