Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挡泥板擋泥板

dǎng ní bǎn

挡泥板 là gì?

挡泥板 [dǎng ní bǎn] có nghĩa là (xe hơi, xe đạp, v.v.) chắn bùn; dè xe.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挡泥板 trong tiếng Việt

  1. (xe hơi, xe đạp, v.v.) chắn bùn
  2. dè xe

Cách đọc và ghi nhớ 挡泥板

挡泥板 được đọc là dǎng ní bǎn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(xe hơi, xe đạp, v.v.) chắn bùn; dè xe”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan