Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
操你妈操你媽

cào nǐ mā

操你妈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 操你妈 trong tiếng Việt

xem 肏你媽|肏你妈[cao4 ni3 ma1]

Tra từ liên quan