Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
操作系统操作系統

cāo zuò xì tǒng

操作系统 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 操作系统 trong tiếng Việt

hệ điều hành

Tra từ liên quan