挡雨 là gì?
挡雨 [dǎng yǔ] có nghĩa là che mưa.
Nghĩa của từ 挡雨 trong tiếng Việt
che mưa
Cách đọc và ghi nhớ 挡雨
挡雨 được đọc là dǎng yǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “che mưa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
挡雨 [dǎng yǔ] có nghĩa là che mưa.
che mưa
挡雨 được đọc là dǎng yǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “che mưa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .