挡风墙
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
挡风墙
nghĩa đen: tường chắn gió; nghĩa bóng: người bảo vệ
Giản thể挡风墙
Phồn thể擋風牆
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng