Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挡风墙擋風牆

dǎng fēng qiáng

挡风墙 là gì?

挡风墙 [dǎng fēng qiáng] có nghĩa là nghĩa đen: tường chắn gió; nghĩa bóng: người bảo vệ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挡风墙 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: tường chắn gió
  2. nghĩa bóng: người bảo vệ

Cách đọc và ghi nhớ 挡风墙

挡风墙 được đọc là dǎng fēng qiáng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghĩa đen: tường chắn gió; nghĩa bóng: người bảo vệ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan