Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挡驾擋駕

dǎng jià

挡驾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挡驾 trong tiếng Việt

từ chối tiếp khách; khước từ ai đó

Tra từ liên quan