Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

cào

操 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 操 trong tiếng Việt

biến thể của 肏[cao4]

Tra từ liên quan